spirit rapping
Định nghĩa
Danh từ: một hình thức giao tiếp được cho là với linh hồn của người chết, thông qua những tiếng gõ hoặc âm thanh bí ẩn trong các buổi cầu hồn.
Ví dụ sử dụng
- (Spirit rapping là một hoạt động phổ biến trong các buổi cầu hồn thời Victoria.)
- (Nhiều người tuyên bố đã chứng kiến spirit rapping như bằng chứng về sự sống sau khi chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
to engage in spirit rapping: tham gia vào hoạt động giao tiếp với linh hồn qua tiếng gõ.
- The medium engaged in spirit rapping to contact the deceased. (Nhà ngoại cảm đã thực hiện spirit rapping để liên lạc với người đã khuất.)
spirit rapping as a phenomenon: hiện tượng giao tiếp với linh hồn qua tiếng gõ, thường được nghiên cứu trong tâm linh học.
- Spirit rapping as a phenomenon has been debunked by skeptics as a form of trickery. (Hiện tượng spirit rapping đã bị những người hoài nghi vạch trần là một hình thức lừa bịp.)
Biến thể và từ gần giống
Spirit communication (n): giao tiếp với linh hồn (thuật ngữ rộng hơn).
- Spirit communication can take many forms, including spirit rapping. (Giao tiếp với linh hồn có thể có nhiều hình thức, bao gồm spirit rapping.)
Rapping (n): tiếng gõ, hành động gõ (khi đứng độc lập, không liên quan đến tâm linh).
- The rapping on the door startled everyone. (Tiếng gõ cửa làm mọi người giật mình.)
Từ đồng nghĩa
- Table rapping (n): giao tiếp qua tiếng gõ bàn (một dạng cụ thể của spirit rapping).
- Mediumistic rapping (n): tiếng gõ do nhà ngoại cảm tạo ra.
Các cụm từ liên quan
- To produce spirit rapping: tạo ra tiếng gõ giao tiếp với linh hồn.
- The séance participants tried to produce spirit rapping by concentrating. (Những người tham gia buổi cầu hồn cố gắng tạo ra spirit rapping bằng cách tập trung.)
Thành ngữ liên quan
- To hear a rapping spirit: nghe thấy tiếng gõ của linh hồn.
- They believed they heard a rapping spirit in the old house. (Họ tin rằng đã nghe thấy tiếng gõ của linh hồn trong ngôi nhà cũ.)